Phép dịch "pillow" thành Tiếng Việt
gối, cái gối, đệm là các bản dịch hàng đầu của "pillow" thành Tiếng Việt.
pillow
verb
noun
ngữ pháp
A soft cushion used to support the head in bed. [..]
-
gối
nounsoft cushion used to support the head in bed
The notes were stuffed inside shoes and left under pillows .
Chúng còn được nhét trong giày và để dưới gối .
-
cái gối
nounsoft cushion used to support the head in bed
And then you will cry your heart out on that red goose down pillow.
Và sau đó cô khóc tức tưởi trên cái gối đỏ.
-
đệm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kê
- gối lên
- tấm lót
- ổ lót trục
- Gối
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pillow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pillow
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pillow" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pillow trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pillow"
Các cụm từ tương tự như "pillow" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gối loan
-
áo gối
-
khăn phủ gối · mặt gối rời
-
áo gối
-
chăn gối
-
gối xếp
-
gối nhồi hublông
-
gối loan
Thêm ví dụ
Thêm