Phép dịch "pigsty" thành Tiếng Việt

chuồng lợn, nhà bẩn như ổ lợn, ổ lợn là các bản dịch hàng đầu của "pigsty" thành Tiếng Việt.

pigsty noun ngữ pháp

A shelter where pigs are kept. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chuồng lợn

    noun

    I don't want your father to think that I'm keeping you in a pigsty.

    Bà không muốn bố cháu nghĩ là bà để cháu ở chuồng lợn.

  • nhà bẩn như ổ lợn

  • ổ lợn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pigsty " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pigsty"

Thêm

Bản dịch "pigsty" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch