Phép dịch "pigmentation" thành Tiếng Việt

màu da, nám là các bản dịch hàng đầu của "pigmentation" thành Tiếng Việt.

pigmentation noun ngữ pháp

Coloration of human, plant or animal tissue, especially by pigment. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • màu da

    in terms of his pigmentation, to other people on Earth.

    mình với những người khác trên Trái Đất, nhìn từ màu da.

  • nám

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pigmentation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pigmentation" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Chất màu · chất màu · chất nhuộm · sắc tố · 色素
  • Sắc tố sinh học
  • chất màu
  • Chất màu · chất màu · chất nhuộm · sắc tố · 色素
Thêm

Bản dịch "pigmentation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch