Phép dịch "pie" thành Tiếng Việt

bánh, bánh nướng, bánh pa-tê là các bản dịch hàng đầu của "pie" thành Tiếng Việt.

pie verb noun ngữ pháp

A type of pastry that consists of an outer crust and a filling. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bánh

    noun

    Now, tell me if that isn't the best pie you ever ate.

    Nói với tôi đó là cái bánh ngon nhất cậu từng ăn đi.

  • bánh nướng

    noun

    Some people would make apple pie out of it.

    Người ta có thể làm bánh nướng nhân táo từ cái này.

  • bánh pa-tê

    Stuffed buns, like a meat pie.

    Bánh nhồi, giống như bánh pa tê.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự hỗn độn
    • sự lộn xộn
    • trộn lộn xộn
    • ác là
    • đồng pi
    • Pie
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pie

ISO 639-6 entity

+ Thêm

"Pie" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pie trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PIE proper noun

Initialism of [i]Proto-Indo-European[/i]. [..]

+ Thêm

"PIE" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PIE trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pie"

Các cụm từ tương tự như "pie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch