Phép dịch "pictures" thành Tiếng Việt
màn bạc, xi nê là các bản dịch hàng đầu của "pictures" thành Tiếng Việt.
pictures
noun
verb
ngữ pháp
Plural form of picture. [..]
-
màn bạc
noun -
xi nê
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pictures " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pictures
A folder that stores the user's graphics, e.g. digital pictures. Many graphic design and photo-editing programs use this location by default to open or save graphic files.
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pictures" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pictures trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "pictures" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hình điện tử
-
nút ảnh
-
bách văn bất như nhất kiến · 百聞不如一見
-
phim xi nê · picture-palace
-
bưu ảnh
-
hình nhòe
-
sở thích riêng
-
phần tử ảnh
Thêm ví dụ
Thêm