Phép dịch "pictorial" thành Tiếng Việt

họa báo, báo ảnh, có hình ảnh là các bản dịch hàng đầu của "pictorial" thành Tiếng Việt.

pictorial adjective noun ngữ pháp

of, relating to, composed of, or illustrated by pictures [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • họa báo

    noun

    magazine

  • báo ảnh

  • có hình ảnh

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có nhiều tranh ảnh
    • hoạ báo
    • nhiều hình ảnh
    • tranh ảnh
    • trực quan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pictorial " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pictorial" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pictorial" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch