Phép dịch "picnic" thành Tiếng Việt
du ngoạn, việc dễ làm, việc ngon xơi là các bản dịch hàng đầu của "picnic" thành Tiếng Việt.
A meal eaten outdoors or in another informal setting. [..]
-
du ngoạn
a meal eaten outdoors
-
việc dễ làm
-
việc ngon xơi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- việc thú vị
- buổi dã ngoại
- buổi picnic
- cuộc đi chơi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " picnic " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Picnic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Picnic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Acronym of [i]problem in chair, not in computer[/i] (or person in chair, not in computer); states that the problem was not in the computer but was instead caused by the user operating it.
"PICNIC" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PICNIC trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.