Phép dịch "picky" thành Tiếng Việt

kén chọn là bản dịch của "picky" thành Tiếng Việt.

picky adjective noun ngữ pháp

Fussy; particular; demanding to have things just right. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kén chọn

    noun

    When the widow collected the extra vessels, she was not likely to have been picky.

    Khi mượn thêm bình, dường như bà góa không kén chọn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " picky " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "picky" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch