Phép dịch "pick" thành Tiếng Việt

chọn, nhặt, xỉa là các bản dịch hàng đầu của "pick" thành Tiếng Việt.

pick Verb verb noun ngữ pháp

To grasp and pull with the fingers or fingernails. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chọn

    verb

    After that, you have to figure they go to ground or pick a new target.

    Sau đó, anh phải nghĩ ra cách để mọi chuyện biến mất hoặc chọn mục tiêu mới.

  • nhặt

    I picked up the cat.

    Tôi đã nhặt con mèo lên.

  • xỉa

    verb

    And all the while, these gulls hovered around picking at him.

    Trong lúc đó, lũ cả tin vây quanh xỉa xói ông ấy.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hái
    • kiếm
    • ăn
    • mổ
    • mở
    • cuốc chim
    • ăn nhỏ nhẻ
    • móc
    • gây
    • nâng lên
    • đào
    • cạy
    • gỡ
    • cuốc
    • khoét
    • nhổ
    • búng
    • bẻ rời ra
    • bẻ đôi
    • chon lựa kỹ càng
    • chọn lựa kỹ lưỡng
    • cái được chọn
    • dụng cụ nhọn
    • gỡ thịt
    • lóc thịt
    • lựa chọn
    • màu mỡ
    • móc túi
    • người được chọn
    • phần chọn lọc
    • phần tinh hoa
    • phần tốt nhất
    • sự chọn lọc
    • sự chọn lựa
    • tước ra
    • xé tơi ra
    • xé đôi
    • ăn cắp
    • ăn một tí
    • ăn tí một
    • đâm thủng
    • trích
    • sự lựa chọn
    • tinh hoa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pick " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pick"

Các cụm từ tương tự như "pick" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pick" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch