Phép dịch "physiological" thành Tiếng Việt
sinh lý, sinh lý học, thuộc sinh lý là các bản dịch hàng đầu của "physiological" thành Tiếng Việt.
physiological
adjective
ngữ pháp
Of, or relating to physiology. [..]
-
sinh lý
nounEnding with refractory, the body's physiological reflexes returning back to normal.
Kết thúc với giai đoạn trơ, sự phản xạ sinh lý của cơ thể trở lại bình thường.
-
sinh lý học
nounNow any physiological variable you can think of,
Bây giờ, bất cứ biến số sinh lý học nào mà bạn có thể nghĩ đến,
-
thuộc sinh lý
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " physiological " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "physiological" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sinh lý học con người
-
Sinh lý học thực vật · sinh lý học thực vật
-
Những người đoạt giải Nobel Sinh lý và Y khoa
-
Sinh lý học · chức năng sinh lý · sinh lý · sinh lý học · 生理學
-
sinh lý học
Thêm ví dụ
Thêm