Phép dịch "physical model" thành Tiếng Việt

mô hình vật lý là bản dịch của "physical model" thành Tiếng Việt.

physical model
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mô hình vật lý

    smaller or larger physical copy of an object

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " physical model " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "physical model" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch