Phép dịch "photograph" thành Tiếng Việt

ảnh, chụp ảnh, hình là các bản dịch hàng đầu của "photograph" thành Tiếng Việt.

photograph verb noun ngữ pháp

A picture created by projecting an image onto a photosensitive surface such as a chemically treated plate or film, CCD receptor, etc. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ảnh

    noun

    picture [..]

    I am a photographer.

    Tôi là một nhiếp ảnh gia.

  • chụp ảnh

    verb

    to take a photograph

    Even in consumer cameras, we no longer use photographic film.

    Ngay cả đối với máy ảnh sử dụng, chúng ta cúng không còn dùng đến phim chụp ảnh.

  • hình

    noun

    picture [..]

    I want photographs of him with the patient and today's newspaper.

    Và tôi muốn hình cậu ta chụp với bệnh nhân cầm tờ báo ngày hôm nay.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bức ảnh
    • chụp
    • tấm hình chụp
    • tấm hình
    • chụp hình
    • hiệu trưởng
    • nhiếp ảnh
    • chụp một bức ảnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " photograph " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "photograph"

Các cụm từ tương tự như "photograph" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "photograph" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch