Phép dịch "phony" thành Tiếng Việt

giả, giả mạo là các bản dịch hàng đầu của "phony" thành Tiếng Việt.

phony adjective noun ngữ pháp

Fraudulent; fake; having a misleading appearance. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giả

    adjective verb

    It's just as phony as the other three.

    Nó cũng giả tạo như ba câu chuyện kia.

  • giả mạo

    I was not the one parading around with a phony-baloney tiara.

    Tôi không phải là kẻ phô trương với sự giả mạo, Tiara.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phony " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "phony" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch