Phép dịch "phonecard" thành Tiếng Việt

thẻ điện thoại, card điện thoại là các bản dịch hàng đầu của "phonecard" thành Tiếng Việt.

phonecard noun ngữ pháp

A chargecard used to pay for telephone calls. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thẻ điện thoại

    a chargecard used to pay for telephone calls

  • card điện thoại

    a chargecard used to pay for telephone calls

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phonecard " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "phonecard" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch