Phép dịch "phoebe" thành Tiếng Việt

chị Hằng, chị hằng, gương nga là các bản dịch hàng đầu của "phoebe" thành Tiếng Việt.

phoebe noun ngữ pháp

Any of several birds of the genus Sayornis [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chị Hằng

  • chị hằng

  • gương nga

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hằng nga
    • mặt trăng
    • thần mặt trăng
    • phoebe
    • Sayornis
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phoebe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Phoebe proper noun

A female given name. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Phoebe

    Phoebe (thần thoại)

    I'm gonna ask Phoebe to move in with me.

    Tớ định hỏi Phoebe chuyển đến sống cùng.

Hình ảnh có "phoebe"

Các cụm từ tương tự như "phoebe" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "phoebe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch