Phép dịch "phlegmatic" thành Tiếng Việt

lạnh lùng, lờ phờ uể oải, phớt tỉnh là các bản dịch hàng đầu của "phlegmatic" thành Tiếng Việt.

phlegmatic adjective noun ngữ pháp

Not easily excited to action or passion; calm; sluggish. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lạnh lùng

    adjective
  • lờ phờ uể oải

  • phớt tỉnh

  • thản nhiên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phlegmatic " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Phlegmatic
+ Thêm

"Phlegmatic" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Phlegmatic trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "phlegmatic" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch