Phép dịch "phenotype" thành Tiếng Việt

Kiểu hình, kiểu hình là các bản dịch hàng đầu của "phenotype" thành Tiếng Việt.

phenotype verb noun ngữ pháp

(genetics) The appearance of an organism based on a multifactorial combination of genetic traits and environmental factors, especially used in pedigrees. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Kiểu hình

    classification system used to categorize organisms based on their appearance

    You have a genotype and you have to have a phenotype.

    Bạn có 1 kiểu di truyền và phải có 1 kiểu hình nữa.

  • kiểu hình

    You have a genotype and you have to have a phenotype.

    Bạn có 1 kiểu di truyền và phải có 1 kiểu hình nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phenotype " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "phenotype" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch