Phép dịch "phenomenal" thành Tiếng Việt
kỳ lạ, hiện tượng, phi thường là các bản dịch hàng đầu của "phenomenal" thành Tiếng Việt.
phenomenal
adjective
ngữ pháp
(colloquial) Very remarkable; highly extraordinary; amazing. [..]
-
kỳ lạ
-
hiện tượng
nounWe're reading a phenomenal drop in temperatures there. But simultaneous radiological activity.
Máy báo có hiện tượng hạ nhiệt nhanh ở đây nhưng cũng có cả hoạt động phóng xạ
-
phi thường
adjectiveOnce hatched, a chick grows at a phenomenal pace.
Một khi đã nở, chim non lớn lên với một tốc độ phi thường.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phenomenal " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Phenomenal
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Phenomenal" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Phenomenal trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "phenomenal" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thuyết hiện tượng
-
hiện tượng hoá · làm thành kỳ lạ · phi thường hoá
-
thuyết hiện tượng
Thêm ví dụ
Thêm