Phép dịch "pharma" thành Tiếng Việt
pharma
noun
ngữ pháp
(business) The pharmaceutical or drug-making sector. [..]
Bản dịch tự động của " pharma " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"pharma" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho pharma trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm