Phép dịch "phantom" thành Tiếng Việt

bóng ma, ảo ảnh, hư ảo là các bản dịch hàng đầu của "phantom" thành Tiếng Việt.

phantom adjective noun ngữ pháp

Something apparently seen, heard, or sensed, but having no physical reality; a ghost or apparition; something elusive or delusive. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bóng ma

    Any ship equipped with the device becomes a phantom.

    Bất kì tàu nào được trang bị nó sẽ thành một bóng ma.

  • ảo ảnh

    noun
  • hư ảo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ma
    • hão huyền
    • không có thực
    • ảo tưởng
    • ảo tượng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phantom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Phantom proper

Nickname of the F-4B jet fighter flown by Marines in Vietnam [..]

+ Thêm

"Phantom" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Phantom trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "phantom"

Các cụm từ tương tự như "phantom" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "phantom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch