Phép dịch "petrify" thành Tiếng Việt

biến thành đá, chết điếng, hoá đá là các bản dịch hàng đầu của "petrify" thành Tiếng Việt.

petrify verb ngữ pháp

To immobilize with fright. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biến thành đá

  • chết điếng

    I'm petrified of your father.

    Gần như chết điếng bởi cha em.

  • hoá đá

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm chết điếng
    • làm ngay đơ ra
    • làm sững sờ
    • ngay đơ ra
    • sững sờ
    • tê liệt
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " petrify " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "petrify"

Thêm

Bản dịch "petrify" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch