Phép dịch "perverted" thành Tiếng Việt
Biến thái, bại hoại, đồi bại là các bản dịch hàng đầu của "perverted" thành Tiếng Việt.
perverted
adjective
verb
ngữ pháp
deviating from what is normally considered right, normal or correct [..]
-
Biến thái
-
bại hoại
-
đồi bại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perverted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "perverted" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dùng sai · hiểu sai · kẻ lầm đường · làm hư hỏng · làm sai · người bỏ đạo · người bỏ đảng · người hư hỏng · người hư hỏng; người đồi truỵ · người đồi truỵ · xuyên tạc
Thêm ví dụ
Thêm