Phép dịch "personal expense" thành Tiếng Việt

chi phí rieâng, phí toån rieâng là bản dịch của "personal expense" thành Tiếng Việt.

personal expense noun

the cost of personal or family living; "some personal expenses are tax deductible"

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chi phí rieâng, phí toån rieâng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " personal expense " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "personal expense" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch