Phép dịch "permit" thành Tiếng Việt
cho phép, giấy phép, sự cho phép là các bản dịch hàng đầu của "permit" thành Tiếng Việt.
(now archaic, rare) To hand over, resign (something to someone). [from 15th c.] [..]
-
cho phép
verbI don't permit cameras around my research facilities.
Tôi không cho phép máy quay quanh khu vực nghiên cứu.
-
giấy phép
nounYou can't paddle down the river without a permit.
Cậu không thể bơi xuồng trên sông nếu không có giấy phép.
-
sự cho phép
This was the first permit of its kind in Oregon.
Đây là sự cho phép đầu tiên tại bang Oregon.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thừa nhận
- hứa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " permit " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Permit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Permit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "permit" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giấy phép xây dựng
-
phép
-
cho phép · để
-
giaáy pheùp, moân baøi
-
giaáy pheùp taùi nhaäp caûnh