Phép dịch "permeance" thành Tiếng Việt

độ dẫn từ là bản dịch của "permeance" thành Tiếng Việt.

permeance noun ngữ pháp

a measure of the degree to which a material allows a fluid to permeate it [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • độ dẫn từ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " permeance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "permeance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch