Phép dịch "periods" thành Tiếng Việt
kinh nguyệt là bản dịch của "periods" thành Tiếng Việt.
periods
noun
Plural form of period. [..]
-
kinh nguyệt
nounIt's similar to a period cramp but sharper.
Giống như khi có kinh nguyệt nhưng nặng hơn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " periods " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "periods" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tính thường kỳ · tính định kỳ
-
giai đoạn thích nghi
-
thôøi haïn ñaêng kyù toång quaùt
-
kì
-
Thời kỳ băng hà cuối cùng
-
thời gian ân hạn · thời kì gia hạn
-
hiện đại
-
báo chí
Thêm ví dụ
Thêm