Phép dịch "perfumer" thành Tiếng Việt
người bán nước hoa, người làm nước hoa là các bản dịch hàng đầu của "perfumer" thành Tiếng Việt.
perfumer
noun
ngữ pháp
A person who creates new perfumes [..]
-
người bán nước hoa
-
người làm nước hoa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " perfumer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "perfumer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bay mùi · hả hơi
-
có xức nước hoa · thơm · đượm hương thơm
-
Sông Hương
-
dầu thơm · hương · hương thơm · hương vị · mùi thơm · nước hoa · nước thơm · toả hương thơm vào · toả mùi thơm vào · tỏa hương · xịt nước thơm · xức nước hoa vào
-
dầu thơm · hương · hương thơm · hương vị · mùi thơm · nước hoa · nước thơm · toả hương thơm vào · toả mùi thơm vào · tỏa hương · xịt nước thơm · xức nước hoa vào
Thêm ví dụ
Thêm