Phép dịch "performing arts" thành Tiếng Việt
Nghệ thuật trình diễn, nghệ thuật trình diễn là các bản dịch hàng đầu của "performing arts" thành Tiếng Việt.
performing arts
noun
ngữ pháp
(art) the arts involving performance, e.g. dance, theatre, singing etc. [..]
-
Nghệ thuật trình diễn
art forms in which artists use their body or voice to convey artistic expression
-
nghệ thuật trình diễn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " performing arts " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "performing arts" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Nghệ thuật trình diễn
Thêm ví dụ
Thêm