Phép dịch "perforated" thành Tiếng Việt

được đục lỗ là bản dịch của "perforated" thành Tiếng Việt.

perforated adjective verb ngữ pháp

Pierced with holes. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • được đục lỗ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perforated " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "perforated" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • máy khoan · máy đục lỗ
  • băng đục lỗ
  • hàng lỗ châm kim · hàng lỗ răng cưa · lổ hổng · lổ hở · lỗ · lỗ thủng · sự khoan · sự khoét · sự xoi · sự xuyên qua · sự đục lỗ · sự đục thủng · thủng
  • khoan · khoét · xoi · xoi lỗ châm kim · xoi lỗ răng cưa · xoi mói · xuyên qua · xuyên vào · đục lỗ · đục thủng
  • đục lỗ không thủng
Thêm

Bản dịch "perforated" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch