Phép dịch "peremptory" thành Tiếng Việt

cưỡng bách, dứt khoát, giáo điều là các bản dịch hàng đầu của "peremptory" thành Tiếng Việt.

peremptory adjective noun ngữ pháp

(law) Precluding debate or expostulation; not admitting of question or appeal; positive; absolute; decisive; conclusive; final. [from 15th c.] [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cưỡng bách

  • dứt khoát

  • giáo điều

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • kiên quyết
    • nhất quyết
    • quả quyết
    • thiết yếu
    • tối cần
    • võ đoán
    • độc tài
    • độc đoán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peremptory " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "peremptory" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tính cưỡng bách · tính dứt khoát · tính giáo điều · tính kiên quyết · tính nhất quyết · tính quả quyết · tính thiết yếu · tính tối cần thiết · tính võ đoán · tính độc tài · tính độc đoán
Thêm

Bản dịch "peremptory" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch