Phép dịch "perceive" thành Tiếng Việt

thấy, nhận thức, hiểu là các bản dịch hàng đầu của "perceive" thành Tiếng Việt.

perceive verb ngữ pháp

To see, to be aware of, to understand. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thấy

    verb

    And I perceive that thy mind has been cworried also concerning this thing.

    Và cha nhận thấy rằng, tâm trí con cũng đang băn khoăn về việc đó.

  • nhận thức

    Space as you perceive it is your desktop.

    Không gian, như bạn nhận thức, là desktop của bạn.

  • hiểu

    verb

    what you care is that word was perceived correctly.

    cái bạn quan tâm là liệu từ đó có được hiểu một cách chính xác không

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cảm thấy
    • lĩnh hội
    • nghe thấy
    • ngửi thấy
    • tri nhận
    • trông thấy
    • cảm
    • nhận thấy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perceive " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Perceive
+ Thêm

"Perceive" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Perceive trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "perceive" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "perceive" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch