Phép dịch "per" thành Tiếng Việt

mỗi, do, theo là các bản dịch hàng đầu của "per" thành Tiếng Việt.

per adjective pronoun adposition ngữ pháp

(medicine) via (the), by (the), through (the) (followed by Latin name for an orifice) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mỗi

    If all goes well, I can make 2-3 pieces per day.

    Nếu mọi việc thuận lợi, chúng ta mỗi ngày có thể làm 2-3 cái.

  • do

    Not music per Se.

    Không phải do âm nhạc.

  • theo

    verb adposition

    Three, decrease per capita expenditure across a continuum.

    Ba, giảm chi phí bình quân đầu người cho việc theo bệnh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bằng
    • cho mỗi
    • qua
    • bởi
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " per " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Per

Per (storm)

+ Thêm

"Per" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Per trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

PER abbreviation

protein efficiency ratio

+ Thêm

"PER" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho PER trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "per" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "per" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch