Phép dịch "peppermint" thành Tiếng Việt
bạc hà, cây bạc hà cay, kẹo bạc hà là các bản dịch hàng đầu của "peppermint" thành Tiếng Việt.
peppermint
noun
ngữ pháp
A hybrid herb of the mint family formed by crossing watermint and spearmint. It has a high menthol content and a sharp flavor. Used in cooking, especially in herb teas and confections. [..]
-
bạc hà
nounPut some peppermint in it, turned it into a menthol.
Cho thêm chút bạc hà vào, khiến nó có mùi tinh dầu bạc hà.
-
cây bạc hà cay
-
kẹo bạc hà
- Keep a peppermint candy ( or just about any long lasting hard candy ) in your mouth .
- Hãy ngậm một viên kẹo bạc hà cay ( hay bất cứ thứ kẹo cứng lâu tan ) trong miệng .
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dầu bạc hà
- dầu bạc hà cay
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peppermint " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm