Phép dịch "pekingese" thành Tiếng Việt

Bắc kinh, chó Bắc kinh, người Bắc kinh là các bản dịch hàng đầu của "pekingese" thành Tiếng Việt.

pekingese
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Bắc kinh

  • chó Bắc kinh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pekingese " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pekingese noun adjective proper ngữ pháp

a native or inhabitant of Beijing (formerly Peking) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người Bắc kinh

Hình ảnh có "pekingese"

Thêm

Bản dịch "pekingese" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch