Phép dịch "peke" thành Tiếng Việt
chó Bắc kinh là bản dịch của "peke" thành Tiếng Việt.
peke
noun
ngữ pháp
alternative form of [i]Peke[/i] (Pekinese dog)
-
chó Bắc kinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " peke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Peke
noun
ngữ pháp
Short form of Pekingese, the dog. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Peke" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Peke trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "peke"
Các cụm từ tương tự như "peke" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vịt quay Bắc Kinh
-
vịt quay Bắc Kinh
-
Bắc Kinh
-
vịt Bắc kinh · vịt quay bắc kinh
-
Kinh kịch · kinh hí · 京劇
-
Đại học Bắc Kinh
-
Đại học Bắc Kinh
Thêm ví dụ
Thêm