Phép dịch "peacock" thành Tiếng Việt

chim công, công, con công là các bản dịch hàng đầu của "peacock" thành Tiếng Việt.

peacock noun ngữ pháp

A male or female pheasant of the genus Pavo or Afropavo, whose males have extravagant tails. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chim công

    noun

    pheasant of one of the genera Pavo and Afropavo [..]

    But, of course, the peacock can barely fly.

    Nhưng dĩ nhiên, chim công cũng có thể bay.

  • công

    noun

    Which of you two gluttonous peacocks is the Florentine banker?

    Ai trong hai người là con công của chủ ngân hàng Florence?

  • con công

    Which of you two gluttonous peacocks is the Florentine banker?

    Ai trong hai người là con công của chủ ngân hàng Florence?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khoe mẽ
    • con công trống
    • khổng tước
    • làm bộ làm tịch
    • vênh vang
    • đi vênh vang
    • Công
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peacock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Peacock proper

A surname.

+ Thêm

"Peacock" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Peacock trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "peacock"

Các cụm từ tương tự như "peacock" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "peacock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch