Phép dịch "peach" thành Tiếng Việt

đào, cây đào, quả đào là các bản dịch hàng đầu của "peach" thành Tiếng Việt.

peach adjective verb noun ngữ pháp

(colour) Of the color peach. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đào

    noun

    fruit [..]

    Come on now, you sure you ain't got no peach pies?

    Thôi mà, ông có chắc là ông không có bánh đào không?

  • cây đào

    fruit

    Them pretty peach trees are sure a long way from Georgia!

    Mấy cây đào đó chắc là phải chở tuốt từ dưới Georgia tới!

  • quả đào

    noun

    The pie is made out of peaches... from a can!

    Cái bánh này được được làm từ những quả đào đóng hộp.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hót
    • hồng đào
    • sạo
    • tâu
    • loe toe
    • mách lẻo
    • thèo lẻo
    • tuyệt phẩm
    • Lòng đào
    • lòng đào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " peach " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Peach noun ngữ pháp

A native or resident of the American state of Georgia. [..]

+ Thêm

"Peach" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Peach trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "peach"

Các cụm từ tương tự như "peach" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "peach" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch