Phép dịch "pause" thành Tiếng Việt
sự tạm nghỉ, sự tạm ngừng, chỗ ngắt là các bản dịch hàng đầu của "pause" thành Tiếng Việt.
pause
verb
noun
ngữ pháp
To interrupt current work and do something else for a moment. [..]
-
sự tạm nghỉ
noun -
sự tạm ngừng
Recognize that pauses are essential to speech that conveys ideas clearly.
Hãy nhận biết rằng sự tạm ngừng là yếu tố rất cần thiết, khiến lời nói truyền đạt tư tưởng một cách rõ ràng.
-
chỗ ngắt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chỗ ngắt giọng
- chờ đợi
- dấu dãn nhịp
- ngập ngừng
- ngừng lại
- sự ngập ngừng
- sự ngắt giọng
- tạm nghỉ
- tạm ngừng
- sự tạm ngưng
- dấu lặng
- tạm dừng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pause " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pause
noun
ngữ pháp
A button whose functions are pausing and resuming something. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Pause" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pause trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pause"
Thêm ví dụ
Thêm