Phép dịch "patroness" thành Tiếng Việt

bà bảo trợ, bà bầu, bà chủ là các bản dịch hàng đầu của "patroness" thành Tiếng Việt.

patroness noun ngữ pháp

A female patron. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bà bảo trợ

  • bà bầu

  • bà chủ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bà khách hàng quen
    • bà đỡ đầu
    • nữ thần bảo hộ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " patroness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "patroness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch