Phép dịch "patricidal" thành Tiếng Việt

tội giết mẹ, tội phản quốc là các bản dịch hàng đầu của "patricidal" thành Tiếng Việt.

patricidal adjective ngữ pháp

Of or pertaining to patricide. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tội giết mẹ

  • tội phản quốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " patricidal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "patricidal" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • kẻ giết cha · kẻ giết mẹ · kẻ phản quốc · tội giết cha · tội giết mẹ · tội phản quốc
Thêm

Bản dịch "patricidal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch