Phép dịch "patio" thành Tiếng Việt
hiên, sân trong là các bản dịch hàng đầu của "patio" thành Tiếng Việt.
patio
noun
ngữ pháp
A paved outside area, adjoining a house, used for dining or recreation. [..]
-
hiên
-
sân trong
Remember that summer I built that patio at your house?
Còn nhớ mùa hè đó tôi xây cái sân trong ở nhà anh không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " patio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "patio"
Thêm ví dụ
Thêm