Phép dịch "path" thành Tiếng Việt

đường đi, con đường, lối đi là các bản dịch hàng đầu của "path" thành Tiếng Việt.

path verb noun ngữ pháp

a trail for the use of, or worn by, pedestrians. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đường đi

    noun

    graph theory: a sequence of vertices from one vertex to another [..]

    You have to choose your own path in life.

    Bạn phải chọn đường đi cho chính mình.

  • con đường

    noun

    a method or direction of proceeding [..]

    There are many paths to choose, but only one leads to eternal life.

    Có nhiều con đường để chọn, nhưng chỉ có một con đường dẫn đến cuộc sống vĩnh cửu.

  • lối đi

    noun

    a method or direction of proceeding [..]

    To finding a personal path that allows me to employ my special gifts.

    Tìm một lối đi cho mình để tao có thể dùng tài năng thiên bẩm của tao.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đường mòn
    • lối
    • nẻo
    • bước
    • quỹ đạo
    • đường lối
    • đường nhỏ
    • đường dẫn
    • đường
    • lộ
    • đạo
    • đường giao thông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " path " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "path"

Các cụm từ tương tự như "path" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "path" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch