Phép dịch "pasture" thành Tiếng Việt

đồng cỏ, chăn thả, chăn là các bản dịch hàng đầu của "pasture" thành Tiếng Việt.

pasture verb noun ngữ pháp

land on which cattle can be kept for feeding. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồng cỏ

    noun

    I came in search of those green pastures you hear tell about.

    Tôi đến để tìm những đồng cỏ xanh mà anh được nghe kể đấy.

  • chăn thả

    A sheep dog drives the flock to the pasture.

    Con chó chăn cừu lùa đàn cừu vào bãi chăn thả.

  • chăn

    verb

    A sheep dog drives the flock to the pasture.

    Con chó chăn cừu lùa đàn cừu vào bãi chăn thả.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ăn cỏ
    • cỏ
    • bãi chăn thả
    • bãi cỏ
    • gặm cỏ
    • bãi chăn
    • ñoàng coû, baõi coû, aên coû
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pasture " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "pasture"

Thêm

Bản dịch "pasture" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch