Phép dịch "pastry" thành Tiếng Việt
bột nhão, bánh ngọt, bột nhồi là các bản dịch hàng đầu của "pastry" thành Tiếng Việt.
A baked food group which contains items made from flour and fat pastes such as pie crust; also tarts, bear claws, Napoleons, puff pastries, etc. [..]
-
bột nhão
noun" Whether it went into mayonnaise , pastries , I do n't know .
" Nó có được chế biến thành sốt ma-i-on-ne hoặc bột nhão hay không thì tôi không biết .
-
bánh ngọt
nounLet's set up camp in the pastry shop behind you.
Cậu hãy quan sát trong tiệm bánh ngọt đằng sau cậu.
-
bột nhồi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bánh nướng
- dán
- bột nhào
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pastry " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Pastry" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pastry trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "pastry"
Các cụm từ tương tự như "pastry" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thợ làm bánh ngọt
-
bánh cửa hàng · cửa hàng bánh ngọt
-
bánh cửa hàng · cửa hàng bánh ngọt