Phép dịch "pastime" thành Tiếng Việt
sự giải trí, trò tiêu khiển, trò giải trí là các bản dịch hàng đầu của "pastime" thành Tiếng Việt.
pastime
verb
noun
ngữ pháp
That which amuses, and serves to make time pass agreeably; sport; amusement; diversion; games [..]
-
sự giải trí
Reading—once a favorite pastime—is now often viewed as a chore.
Việc đọc—trước đây là một sự giải trí thú vị, bây giờ thì thường được xem là việc mệt nhọc.
-
trò tiêu khiển
Well, church-baiting's always been a popular pastime.
À, công kích nhà thờ là một trò tiêu khiển rất phổ biến.
-
trò giải trí
One of his favorite pastimes was to throw rocks at our home.
Một trong những trò giải trí ưa thích của chú là ném đá vào nhà của chúng tôi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pastime " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm