Phép dịch "past" thành Tiếng Việt

quá khứ, qua, 過去 là các bản dịch hàng đầu của "past" thành Tiếng Việt.

past adjective noun adverb adposition ngữ pháp

The period of time that has already happened, in contrast to the present and the future. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quá khứ

    noun

    The period of time that has already happened [..]

    Did Tom tell you about his past?

    Tom đã kể với cậu về quá khứ của anh ta chưa?

  • qua

    adjective verb adposition

    Tom caught a glimpse of the driver as the train raced past.

    Tom lướt thấy trường tàu khi xe lửa băng qua.

  • 過去

    noun

    The period of time that has already happened

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dĩ vãng
    • quá
    • thời quá khứ
    • vượt
    • hơn
    • vừa qua
    • đã qua
    • ngang qua
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " past " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "past"

Các cụm từ tương tự như "past" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "past" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch