Phép dịch "passionate" thành Tiếng Việt

dể giận, đam mê, nồng nàn là các bản dịch hàng đầu của "passionate" thành Tiếng Việt.

passionate adjective verb noun ngữ pháp

Given to strong feeling, sometimes romantic and/or sexual. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dể giận

    adjective

    fired with intense feeling

  • đam mê

    adjective

    fired with intense feeling

    To share one's passion is to live it fully.

    Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.

  • nồng nàn

    The passion with which we've been singing the national anthem

    Tình cảm nồng nàn mà chúng ta thể hiện khi hát Quốc ca

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nồng nhiệt
    • say sưa
    • da diết
    • dễ cáu
    • dễ giận
    • nồng thắm
    • say đắm
    • sôi nổi
    • thiết tha
    • hăng say
    • nhiệt liệt
    • nhiệt thành
    • say mê
    • tha thiết
    • thắm thiết
    • đắm đuối
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passionate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Passionate
+ Thêm

"Passionate" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Passionate trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "passionate" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "passionate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch