Phép dịch "passion" thành Tiếng Việt

đam mê, tình yêu, niềm đam mê là các bản dịch hàng đầu của "passion" thành Tiếng Việt.

passion verb noun ngữ pháp

Any great, powerful emotion, especially love or hate. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đam mê

    any great emotion

    To share one's passion is to live it fully.

    Chia sẻ đam mê của ai đó chính là sống thật trọn vẹn với nó.

  • tình yêu

    noun

    What do you write in there if you don't have any thoughts or passions or... love?

    Anh viết gì trong đó nếu không có ý nghĩ hay đam mê gì hay là tình yêu?

  • niềm đam mê

    noun

    Overtime is the passion of design, so join the club or don't.

    Làm việc quá giờ là niềm đam mê thiết kế, nên hãy gia nhập nhóm hoặc là đừng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự say mê
    • tâm huyết
    • cảm xúc mạnh mẽ
    • dục tình
    • khổ nạn
    • men tình
    • say mê
    • sự giận dữ
    • thương khó
    • tình cảm nồng nàn
    • tình dục
    • yêu nồng nàn
    • yêu tha thiết
    • ái tình
    • ái ân
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Passion noun

plural of [i]Passion flower[/i] [..]

+ Thêm

"Passion" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Passion trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "passion" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "passion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch