Phép dịch "passer" thành Tiếng Việt

người đi qua, passer-by là các bản dịch hàng đầu của "passer" thành Tiếng Việt.

passer noun ngữ pháp

(sports) Someone who passes, someone who makes a pass [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đi qua

  • passer-by

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " passer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Passer noun

type genus of the Passeridae

+ Thêm

"Passer" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Passer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "passer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • khách qua đường
  • khách qua đường · người qua đường · qua đường
  • khách qua đường · người qua đường · qua đường
Thêm

Bản dịch "passer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch