Phép dịch "parse" thành Tiếng Việt

phân tích, phân tích ngữ pháp, phân tích câu là các bản dịch hàng đầu của "parse" thành Tiếng Việt.

parse verb noun ngữ pháp

(linguistics, computing) A successful act of parsing. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phân tích

    Leave the Chaldees to parse the sentence of the stars. "

    Hãy để cho Chaldees phân tích lời nói của những ngôi sao "

  • phân tích ngữ pháp

  • phân tích câu

    To break input into smaller chunks so that a program can act upon the information.

    Parse it cover to cover for whatever hidden references you want.

    Phân tích câu chữ từng trang một để tìm những manh mối ẩn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " parse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "parse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "parse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch